black sheep

/blæk ʃip/
danh từ
  • Con cừu màu đen.
  • Con chiên ghẻ; kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đứa con hư hỏng.
Danh từ
  1. (thành ngữ) Kẻ không tuân thủ; một người khác thường hoặc khác thường, người có thể bị người khác từ chối hoặc coi thường vì lý do này.
    (idiomatic) A nonconformist; an unusual or unconventional person, who may be rejected or disdained by others for this reason.
    He was the black sheep in the family, as an artist among doctors and lawyers.
    Anh là con cừu đen trong gia đình, là một nghệ sĩ trong số các bác sĩ và luật sư.
  2. (Thành ngữ) Người không lành mạnh, lương thiện, không đáng tin cậy.
    (idiomatic) A person who is not wholesome, honest, or trustworthy.
    Từ đồng nghĩa:bad apple
  3. (thành ngữ) Công nhân không chịu đình công; một cái vảy.
    (idiomatic) A worker who refuses to strike; a scab.
  4. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đen, con cừu.
    Used other than figuratively or idiomatically: see black, sheep.
    Baa baa black sheep have you any wool? Yes sir, yes sir, Three bags full.
    Baa baa cừu đen bạn có len không? Vâng thưa ngài, vâng thưa ngài, Ba túi đầy.
🎬 Nghe “black sheep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish